chẵn đôi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp thành một cặp hoàn chỉnh, cân đối, vừa vặn: "chẵn đôi" dùng để chỉ hai sự vật, hiện tượng hoặc con người kết hợp với nhau tạo nên một tổng thể hài hòa, không bị lẻ loi, thiếu sót. Đặc biệt thường dùng để khen ngợi một cặp đôi nam nữ xứng đôi, vừa lứa, có ngoại hình hoặc tính cách phù hợp.
- Hoàn hảo, trọn vẹn như một cặp: "chẵn đôi" nhấn mạnh sự đồng bộ, không có sự chênh lệch, khập khiễng giữa hai thành phần.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người trông rất xứng đôi, hài hòa với nhau.)
- (Đôi giày này mất một chiếc, không còn là một cặp hoàn chỉnh.)
- (Họ hoàn toàn phù hợp với nhau ở mọi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẵn đôi chẵn lứa": thành ngữ chỉ một cặp đôi nam nữ có tuổi tác, địa vị, ngoại hình tương xứng, rất hợp nhau.
- Cô dâu chú rể trông chẵn đôi chẵn lứa quá! (Cặp đôi mới cưới trông thật xứng nhau!)
- "chẵn đôi" trong văn hóa dân gian: thường dùng để khen ngợi sự hòa hợp trong hôn nhân hoặc tình yêu.
- Người ta bảo họ là một đôi chẵn đôi, khó ai có thể chia cắt. (Mọi người cho rằng họ là cặp đôi hoàn hảo, khó tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẵn (tính từ): vừa vặn, tròn trịa, không lẻ.
- Số tiền này là chẵn, không cần thối lại. (Số tiền này vừa đủ, không lẻ.)
- Đôi (danh từ): hai cái, hai người tạo thành một cặp.
- Một đôi chim đang hót trên cành. (Hai con chim đang hót trên cành.)
- Lẻ đôi (tính từ): không tạo thành cặp hoàn chỉnh, bị thiếu một bên — trái nghĩa với chẵn đôi.
- Chiếc tất này bị lẻ đôi, không tìm thấy chiếc kia. (Chiếc tất này bị mất đôi, không tìm thấy chiếc còn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Xứng đôi: hợp nhau, phù hợp về ngoại hình hoặc tính cách.
- Vừa lứa: có tuổi tác hoặc địa vị tương xứng, thường dùng cho cặp đôi nam nữ.
- Hài hòa: cân đối, đồng bộ, không có sự chênh lệch.
Thành ngữ liên quan
- Chẵn đôi chẵn lứa: như đã giải thích ở trên, nhấn mạnh sự hoàn hảo của một cặp đôi.
- Họ là một cặp chẵn đôi chẵn lứa, khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Họ là cặp đôi hoàn hảo, làm mọi người đều ngưỡng mộ.)